comparative degree
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cấp so sánh: Một dạng ngữ pháp của tính từ hoặc trạng từ, được sử dụng để so sánh sự khác biệt về mức độ, số lượng hoặc chất lượng giữa hai đối tượng. Nó thường được tạo thành bằng cách thêm hậu tố "-er" hoặc sử dụng từ "more" đứng trước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- "Faster" is the comparative degree of the adjective "fast". ("Faster" là cấp so sánh của tính từ "fast".)
- "More interesting" is the comparative degree of "interesting". ("More interesting" là cấp so sánh của "interesting".)
- In the sentence "She is taller than her sister", the word "taller" is in the comparative degree. (Trong câu "Cô ấy cao hơn chị gái", từ "taller" ở cấp so sánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cấu trúc so sánh hơn: Cấp so sánh thường được sử dụng trong cấu trúc "A + [tính/trạng từ ở cấp so sánh] + than + B".
- This book is more expensive than that one. (Cuốn sách này đắt hơn cuốn kia.)
- So sánh kép (Double Comparative): Cấu trúc "The + [cấp so sánh]..., the + [cấp so sánh]..." để diễn tả hai sự việc thay đổi cùng lúc.
- The hotter it gets, the more I want to swim. (Trời càng nóng, tôi càng muốn đi bơi.)
Biến thể và từ gần giống
- Comparative (adj, n): (thuộc về) sự so sánh; dạng so sánh hơn.
- We conducted a comparative study of two teaching methods. (Chúng tôi đã tiến hành một nghiên cứu so sánh hai phương pháp giảng dạy.)
- Superlative Degree (n): Cấp so sánh cao nhất (ví dụ: fastest, most interesting).
- Positive Degree (n): Dạng nguyên thể của tính từ/trạng từ, không so sánh (ví dụ: fast, interesting).
Từ đồng nghĩa
- Comparative form: Dạng so sánh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "comparative degree").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng cụm từ "comparative degree").
Noun
- cấp độ so sánh (dạng so sánh của một tính từ hay trạng từ).
- `faster' is the comparative of the adjective `fast'"faster" là dạng so sánh của tính từ "fast"
- `more surely' is the comparative of the adverb `surely'`more surely' là dạng so sánh của trạng từ "surely"